Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

reverent

/'revərənt/ IELTS phổ biến #21790
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

reverent

/'revərənt/

danh từ

  • Đức cha, cha (đạo Thiên chúa); mục sư (đạo Tin lành)

tính từ

  • tôn kính, cung kính, kính trọng
Định nghĩa tiếng Anh

a. feeling or showing profound respect or veneration

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...