revival
/ri'vaivəl/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5417
“revivals” là số nhiều của revival — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự phục hưng, sự hồi sinh
danh từ
“The revival of the old traditions is important for the community.”Sự phục hưng các truyền thống cũ là quan trọng đối với cộng đồng.
Biến thể từ
revivals số nhiều
Đồng nghĩa
resurgencerenewalcomebackrestoration
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
revival
/ri'vaivəl/
danh từ
- sự phục hưng, sự phục hồi (công nghiệp...); sự đem thi hành lại (đạo luật); sự làm sống lại, sự hồi sinh (của một vật)
- the revival of trade: sự phục hồi thương nghiệp
- the revival of an old customs: sự phục hồi một tục lệ cũ
- (tôn giáo) sự làm thức tỉnh lại lòng mộ đạo; sự gây lại niềm tin
Định nghĩa tiếng Anh
n. bringing again into activity and prominence n. an evangelistic meeting intended to reawaken interest in religion