Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

revival

/ri'vaivəl/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5417

“revivals” là số nhiều của revival — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự phục hưng, sự hồi sinh danh từ

“The revival of the old traditions is important for the community.”Sự phục hưng các truyền thống cũ là quan trọng đối với cộng đồng.

Biến thể từ revivals số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

revival

/ri'vaivəl/

danh từ

  • sự phục hưng, sự phục hồi (công nghiệp...); sự đem thi hành lại (đạo luật); sự làm sống lại, sự hồi sinh (của một vật)
    • the revival of trade: sự phục hồi thương nghiệp
    • the revival of an old customs: sự phục hồi một tục lệ cũ
  • (tôn giáo) sự làm thức tỉnh lại lòng mộ đạo; sự gây lại niềm tin
Định nghĩa tiếng Anh

n. bringing again into activity and prominence n. an evangelistic meeting intended to reawaken interest in religion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...