Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rim

/rim/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #4602

“rims” là số nhiều của rim — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

viền danh từ

“The rim of the wheel was damaged.”Viền của bánh xe đã bị hư hại.

Đồng nghĩa edgebrimborderlip
Trái nghĩa centermiddleinterior
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rim

/rim/

danh từ

  • vành (bánh xe)
  • bờ, mép, vành (vật hình tròn); miệng (bát, chum, vại); cạp (nong, nia)
    • a glass of beer full to the rim: một cốc bia đầy tới miệng
  • gọng (kính)
    • spectacle rims: gọng kính
  • (hàng hải) mặt nước
  • (thiên văn học) quầng (mặt trời...)
    • the rim of the sum: quầng mặt trời
  • (thơ ca) cái vòng, vật hình tròn
    • golden rim: mũ miện

ngoại động từ

  • vây bọc, viền xung quanh, cạp, làm vành
Định nghĩa tiếng Anh

n. the shape of a raised edge of a more or less circular object n. (basketball) the hoop from which the net is suspended n. the outer part of a wheel to which the tire is attached v. run around the rim of

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...