rim
/rim/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #4602
“rims” là số nhiều của rim — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
viền
danh từ
“The rim of the wheel was damaged.”Viền của bánh xe đã bị hư hại.
Biến thể từ
rims số nhiều
rimmed quá khứ
rimmed quá khứ phân từ
rimming hiện tại phân từ
rims ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rim
/rim/
danh từ
- vành (bánh xe)
- bờ, mép, vành (vật hình tròn); miệng (bát, chum, vại); cạp (nong, nia)
- a glass of beer full to the rim: một cốc bia đầy tới miệng
- gọng (kính)
- spectacle rims: gọng kính
- (hàng hải) mặt nước
- (thiên văn học) quầng (mặt trời...)
- the rim of the sum: quầng mặt trời
- (thơ ca) cái vòng, vật hình tròn
- golden rim: mũ miện
ngoại động từ
- vây bọc, viền xung quanh, cạp, làm vành
Định nghĩa tiếng Anh
n. the shape of a raised edge of a more or less circular object n. (basketball) the hoop from which the net is suspended n. the outer part of a wheel to which the tire is attached v. run around the rim of