EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,021
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "
rims
". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (6)
encrimson
ngoại động từ: làm đỏ thắm, nhuộm đỏ thắm
horn-rims
kính gọng sừng (hoặc chất liệu giống sừng)
scrimshank
nội động từ: (quân sự), (từ lóng) trốn việc
crimson
tính từ: đỏ thẫm, đỏ thắm
brimstone
danh từ: lưu huỳnh
scrimshaw
danh từ: vật chạm trổ (do thuỷ thủ làm để tiêu khiển)
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...