Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10072

ringing

//

* tính từ
  • trong trẻo; vang vọng (giọng)
  • rõ ràng; dứt khoát
    • ringing condemnation:sự lên án dứt khoát* danh từ
  • sự gọi/ bấm chuông
    • battery ringing:sự bấm chuông bằng pin
Định nghĩa tiếng Anh

n. the giving of a ring as a token of engagement

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...