risky
“riskier” là so sánh hơn của risky — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Investing in stocks can be risky.”Đầu tư vào cổ phiếu có thể có rủi ro.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
risky
/'risku/
tính từ
- liều, mạo hiểm
- đấy rủi ro, đầy mạo hiểm
- (như) risqué
Định nghĩa tiếng Anh
s involving risk or danger s not financially safe or secure