Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

risky

/'risku/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4494

“riskiest” là so sánh nhất của risky — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

có rủi ro tính từ

“Investing in stocks can be risky.”Đầu tư vào cổ phiếu có thể có rủi ro.

Trái nghĩa safesecurecertain
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

risky

/'risku/

tính từ

  • liều, mạo hiểm
  • đấy rủi ro, đầy mạo hiểm
  • (như) risqué
Định nghĩa tiếng Anh

s involving risk or danger s not financially safe or secure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...