Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #4523

robot

/'roubɔt/

danh từ

  • người máy
  • tin hiệu chỉ đường tự động
  • bom bay
  • (định ngữ) tự động
    • robot plane: máy bay không người lái
Biến thể từ robots số nhiều
Đồng nghĩa automatonbot
Trái nghĩa human
Định nghĩa tiếng Anh

n a mechanism that can move automatically

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...