Từ điển Anh–Việt
109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Không tìm thấy "bot". Xem gợi ý bên dưới.
Gợi ý (24)
botel
khách sạn ở bờ biển (sông hồ) chỗ cho tàu, thuyền bỏ neo
bothy
danh từ: (Ê-cốt) cái lều
botty
(thông tục) mông đít
botchy
xem botch
bothie
danh từ: (Ê-cốt) cái lều
botcher
người làm hỏng việc
botulin
danh từ: bôtulin (chất gây ngộ độc thịt)
botanize
nội động từ: tìm kiếm thực vật; nghiên cứu thực vật
botryoid
Cách viết khác : botryoidal
bottomer
xem bottom
bottomry
danh từ: (hàng hải) sự mượn tiền lấy tàu làm đảm bảo
botanizer
xem botanize
bottom up
(Tech) từ dưới lên
bottoming
(Tech) tận dáy, đụng đáy
bottommost
tính từ: ở dưới cùng
botanically
xem botanical
botheration
danh từ: điều buồn bực, điều phiền muộn
bottle bank
thùng chứa những vỏ chai
bottle-feed
nuôi bằng sữa ngoài (chứ không phải sữa mẹ)
bottle-neck
danh từ: cổ chai
bottle-tree
danh từ: (thực vật học) giống cây
bottom line
điểm mấu chốt, điểm cốt yếu
bottle-green
tính từ: màu lục vỏ chai, lục sẫm
bottomlessly
xem bottomless