bot
Nghĩa thường dùng
“The development of advanced bots has transformed industries by automating repetitive tasks and enhancing productivity in various sectors.”Sự phát triển của các người máy tiên tiến đã biến đổi các ngành công nghiệp bằng cách tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại và nâng cao năng suất trong nhiều lĩnh vực.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Người máy
ví dụ
The development of advanced bots has transformed industries by automating repetitive tasks and enhancing productivity in various sectors. — Sự phát triển của các người máy tiên tiến đã biến đổi các ngành công nghiệp bằng cách tự động hóa các nhiệm vụ lặp đi lặp lại và nâng cao năng suất trong nhiều lĩnh vực.