passionate
/'pæʃənit/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5175
Nghĩa thường dùng
say mê, đầy nhiệt huyết
tính từ
“She's passionate about protecting the local environment.”Cô ấy rất tâm huyết với việc bảo vệ môi trường ở địa phương.
Trái nghĩa
apatheticindifferent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
passionate
/'pæʃənit/
tính từ
- sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt, thiết tha
- a passionate speech: một bài diễn văn đầy nhiệt tình
- a passionate nature: bản tính sôi nổi
- dễ giận, dễ cáu
Định nghĩa tiếng Anh
a. having or expressing strong emotions