Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

passionate

/'pæʃənit/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5175

Nghĩa thường dùng

say mê, đầy nhiệt huyết tính từ

“She's passionate about protecting the local environment.”Cô ấy rất tâm huyết với việc bảo vệ môi trường ở địa phương.

Đồng nghĩa ardentferventintense
Trái nghĩa apatheticindifferent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

passionate

/'pæʃənit/

tính từ

  • sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt, thiết tha
    • a passionate speech: một bài diễn văn đầy nhiệt tình
    • a passionate nature: bản tính sôi nổi
  • dễ giận, dễ cáu
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or expressing strong emotions

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...