Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5175

passionate

/'pæʃənit/

tính từ

  • sôi nổi, say sưa, say đắm, nồng nàn, nồng nhiệt, thiết tha
    • a passionate speech: một bài diễn văn đầy nhiệt tình
    • a passionate nature: bản tính sôi nổi
  • dễ giận, dễ cáu
Đồng nghĩa ardentferventintense
Trái nghĩa apatheticindifferent
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or expressing strong emotions

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...