Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43358

rouser

/'rauzə/

danh từ

  • người đánh thức
  • người khích động
  • dụng cụ để khuấy bia (khi ủ)
  • lời nói dối trâng tráo (đến nỗi làm người ta phẫn nộ)
Biến thể từ rousers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who rouses others from sleep

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...