rouser
/'rauzə/
danh từ
- người đánh thức
- người khích động
- dụng cụ để khuấy bia (khi ủ)
- lời nói dối trâng tráo (đến nỗi làm người ta phẫn nộ)
Biến thể từ
rousers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who rouses others from sleep