routinely
/ruːtɪnli/ TOEFL phổ biến #4727
Nghĩa thường dùng
một cách thường xuyên hoặc theo thói quen
trạng từ
“She routinely arrives early to prepare for the meeting.”Cô ấy thường xuyên đến sớm để chuẩn bị cho cuộc họp.
Đồng nghĩa
regularlyhabituallycustomarilyusually
Trái nghĩa
rarelyoccasionally
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
routinely
//
* phó từ- thông thường; thường lệ; thường làm đều đặn
Định nghĩa tiếng Anh
r. according to routine or established practice