Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #4727

routinely

//

* phó từ
  • thông thường; thường lệ; thường làm đều đặn
Định nghĩa tiếng Anh

r. according to routine or established practice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...