Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3711

govern

/'gʌvən/

động từ

  • cai trị, thống trị, cầm quyền (một nước)
  • quản trị, quản lý, lânh đạo (một thành phố, một xí nghiệp); cai quản (gia đình...); chỉ huy (một pháo đài)
  • khống chế, kiềm chế, đè nén (một dục vọng...)
    • to govern oneself: tự chủ được
  • chi phối, ảnh hưởng
    • to be governed by the opinions of others: bị ý kiến người khác chi phối
    • to be governed by what other people say: bị ảnh hưởng bởi những điều người khác nói
  • (ngôn ngữ học) chi phối
    • a noun governed by a preposition: một danh từ bị một giới từ chi phối
  • (vật lý); kỹ điều chỉnh
Trái nghĩa submitobeyserve
Định nghĩa tiếng Anh

v. direct or strongly influence the behavior of\nv. exercise authority over; as of nations\nv. require to be in a certain grammatical case, voice, or mood

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...