govern
/'gʌvən/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3711
Nghĩa thường dùng
cai quản, điều hành (đất nước)
động từ
“A government is elected to govern the country for a fixed period.”Một chính phủ được bầu để điều hành đất nước trong một thời hạn nhất định.
Biến thể từ
governed quá khứ phân từ
governing hiện tại phân từ
governs ngôi 3 số ít
governed quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
govern
/'gʌvən/
động từ
- cai trị, thống trị, cầm quyền (một nước)
- quản trị, quản lý, lânh đạo (một thành phố, một xí nghiệp); cai quản (gia đình...); chỉ huy (một pháo đài)
- khống chế, kiềm chế, đè nén (một dục vọng...)
- to govern oneself: tự chủ được
- chi phối, ảnh hưởng
- to be governed by the opinions of others: bị ý kiến người khác chi phối
- to be governed by what other people say: bị ảnh hưởng bởi những điều người khác nói
- (ngôn ngữ học) chi phối
- a noun governed by a preposition: một danh từ bị một giới từ chi phối
- (vật lý); kỹ điều chỉnh
Định nghĩa tiếng Anh
v. direct or strongly influence the behavior of v. exercise authority over; as of nations v. require to be in a certain grammatical case, voice, or mood