safely
/'seifli/ Oxford 3000 phổ biến #4266
Nghĩa thường dùng
an toàn
trạng từ
“They arrived safely at their destination.”Họ đã đến nơi an toàn.
Đồng nghĩa
securelyharmlesslycarefullysoundly
Trái nghĩa
dangerouslyrecklesslyunsafely
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
safely
//
* phó từ- an toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại)
- có thể tin cậy, chắc chắn
- thận trọng, dè dặt; tỏ ra thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh
r. with safety; in a safe manner