Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

safely

/'seifli/ Oxford 3000 phổ biến #4266

Nghĩa thường dùng

an toàn trạng từ

“They arrived safely at their destination.”Họ đã đến nơi an toàn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

safely

//

* phó từ
  • an toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại)
  • có thể tin cậy, chắc chắn
  • thận trọng, dè dặt; tỏ ra thận trọng
Định nghĩa tiếng Anh

r. with safety; in a safe manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...