Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

save

/seiv/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #735

“saved” là quá khứ phân từ của save — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tiết kiệm động từ

“I want to save money.”Tôi muốn tiết kiệm tiền.

Đồng nghĩa economiseput aside
Trái nghĩa spendwaste
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

save

//

  • tiết kiệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. (sports) the act of preventing the opposition from scoring v. to keep up and reserve for personal or special use v. bring into safety v. spend less; buy at a reduced price

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...