save
/seiv/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #735
“saved” là quá khứ phân từ của save — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiết kiệm
động từ
“I want to save money.”Tôi muốn tiết kiệm tiền.
Biến thể từ
saved quá khứ phân từ
saved quá khứ
saving hiện tại phân từ
saves ngôi 3 số ít
saves số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
save
//
- tiết kiệm
Định nghĩa tiếng Anh
n. (sports) the act of preventing the opposition from scoring v. to keep up and reserve for personal or special use v. bring into safety v. spend less; buy at a reduced price