Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★ phổ biến #2965

scared

//

* tính từ
  • bị hoảng sợ
Đồng nghĩa frightenedafraid
Trái nghĩa bravefearless
Định nghĩa tiếng Anh

v cause fear in\nv cause to lose courage\nv mark with a scar\ns made afraid

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...