Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4854

brave

/breiv/

danh từ

  • chiến sĩ da đỏ

tính từ

  • gan dạ, can đảm, dũng cảm
  • (từ cổ,nghĩa cổ), (văn học) đẹp lộng lẫy, sang trọng; hào hoa phong nhã

ngoại động từ

  • bất chấp, không sợ, xem khinh; đương đầu với

thành ngữ

  1. to brave it out
    • bất chấp dị nghị, cóc cần
Đồng nghĩa courageousfearlessbold
Trái nghĩa cowardlytimid
Định nghĩa tiếng Anh

n. a North American Indian warrior\nn. people who are brave\na. possessing or displaying courage; able to face and deal with danger or fear without flinching\ns. brightly colored and showy

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...