Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“scatters” là ngôi 3 số ít của scatter — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3754

scatter

//

  • tán xạ, tản mạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a haphazard distribution in all directions\nn. the act of scattering\nv. distribute loosely\nv. sow by scattering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...