Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4663

sprinkle

/'spriɳkl/

danh từ

  • sự rắc, sự rải
  • mưa rào nhỏ
    • a sprinkle of rain: vài hạt mưa lắc rắc

ngoại động từ

  • tưới, rải, rắc
    • to sprinkle a dish with pepper: rắc hạt tiêu vào món ăn

nội động từ

  • rắc, rải
  • rơi từng giọt, rơi lắc rắc; mưa lắc rắc
Đồng nghĩa scatterduststrew
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of sprinkling or splashing water\nv. cause (a liquid) to spatter about, especially with force\nv. rain gently\nv. scatter with liquid; wet lightly

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...