Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

scriber

/'skraibə/

-iron)
/'skraibiɳ,aiən/ (scribe-awl)
/'skraib:ɔl/

danh từ

  • mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa
Biến thể từ scribers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sharp-pointed awl for marking wood or metal to be cut

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...