Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

scriber

/'skraibə/
Biến thể từ scribers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

scriber

/'skraibə/

-iron)
/'skraibiɳ,aiən/ (scribe-awl)
/'skraib:ɔl/

danh từ

  • mũi (nhọn đề) kẻ vạch cưa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sharp-pointed awl for marking wood or metal to be cut

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...