Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTS phổ biến #12370

segregate

/'segrigit/

tính từ

  • (động vật học) ở đơn độc
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tách riêng, riêng biệt

động từ

  • tách riêng, chia riêng ra
Đồng nghĩa divideisolate
Trái nghĩa integrateunite
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is or has been segregated\nv. separate by race or religion; practice a policy of racial segregation\nv. divide from the main body or mass and collect

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...