Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

segregate

/'segrigit/ TOEFLIELTS phổ biến #12370
Đồng nghĩa divideisolate
Trái nghĩa integrateunite
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

segregate

/'segrigit/

tính từ

  • (động vật học) ở đơn độc
  • (từ cổ,nghĩa cổ) tách riêng, riêng biệt

động từ

  • tách riêng, chia riêng ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who is or has been segregated v. separate by race or religion; practice a policy of racial segregation v. divide from the main body or mass and collect

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...