Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sell

/sel/ Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #443

“sells” là ngôi 3 số ít của sell — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bán động từ

“I want to sell my old bike.”Tôi muốn bán xe đạp cũ của mình.

Đồng nghĩa vendtrade
Trái nghĩa buypurchase
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sell

//

  • (toán kinh tế) bán, thương mại
Định nghĩa tiếng Anh

n. the activity of persuading someone to buy v. exchange or deliver for money or its equivalent v. be sold at a certain price or in a certain way v. persuade somebody to accept something

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...