Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

serin

/'serin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

serin

/'serin/

danh từ

  • (động vật học) chim bạch yến
Định nghĩa tiếng Anh

n any of various brown and yellow finches of parts of Europe

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...