Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1908

seriously

/'siəriəsli/

phó từ

  • đứng đắn, nghiêm trang
  • nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
  • thật sự, không đùa
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a serious manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...