servant
/'sə:vənt/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3938
“servants” là số nhiều của servant — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người hầu, người đầy tớ, người ở
danh từ
“The servant brought tea to the guests.”Người hầu mang trà cho các vị khách.
Biến thể từ
servants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
servant
/'sə:vənt/
danh từ
- người hầu, người đầy tớ, người ở
- servants of the people: đầy tớ của nhân dân
- civil servants: công chức, viên chức nhà nước
- public servants: quan chức
- bầy tôi trung thành
- a servant of Jesus Christ: bầy tôi của Chúa Giê-xu
thành ngữ
- a good servant but a bad master
- vật để dùng chứ không phải để thờ; cái coi là phương tiện chứ đừng coi là mục đích
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person working in the service of another (especially in the household)