sext
/sekst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sext
/sekst/
danh từ
- (tôn giáo) kinh chính ngọ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the fourth of the seven canonical hours; about noon
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. the fourth of the seven canonical hours; about noon
Đang tải...