shatter
/'ʃætə/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #5453
“shattered” là quá khứ phân từ của shatter — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vỡ tan, đập vỡ, phá hủy
động từ
“The glass shattered into tiny pieces.”Kính vỡ tan thành những mảnh nhỏ.
Biến thể từ
shattered quá khứ phân từ
shattered quá khứ
shattering hiện tại phân từ
shatters ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
shatter
/'ʃætə/
ngoại động từ
- làm vỡ, làm gãy
- làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn
- to shatter somebody's hope: làm tiêu tan hy vọng của ai
nội động từ
- vỡ, gãy
- tan vỡ, tiêu tan
Định nghĩa tiếng Anh
v. break into many pieces v. damage or destroy v. cause to break into many pieces