Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shatter

/'ʃætə/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #5453

“shattered” là quá khứ phân từ của shatter — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

vỡ tan, đập vỡ, phá hủy động từ

“The glass shattered into tiny pieces.”Kính vỡ tan thành những mảnh nhỏ.

Đồng nghĩa breaksmashfracture
Trái nghĩa mendrepair
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shatter

/'ʃætə/

ngoại động từ

  • làm vỡ, làm gãy
  • làm tan vỡ, làm tiêu tan; làm đảo lộn
    • to shatter somebody's hope: làm tiêu tan hy vọng của ai

nội động từ

  • vỡ, gãy
  • tan vỡ, tiêu tan
Định nghĩa tiếng Anh

v. break into many pieces v. damage or destroy v. cause to break into many pieces

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...