Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

shed

/ʃed/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4356

“sheds” là số nhiều của shed — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhà kho, chuồng danh từ

“He keeps his tools in the shed in the backyard.”Anh ấy giữ dụng cụ của mình trong nhà kho ở sân sau.

Đồng nghĩa discardcast offdrop
Trái nghĩa keepretainhold
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

shed

/ʃed/

danh từ

  • lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ)
  • chuồng (trâu, bò, ngựa)

ngoại động từ shed

  • rụng (lá...), lột (da...)
    • tree sheds leaves: cây rụng lá
    • snake sheds skin: rắn lột da
    • stag sheds horn: hươu rụng sừng
  • bỏ rơi, để rơi
    • to shed one's colleagues: bỏ rơi đồng nghiệp
    • to shed tears: rơi lệ
    • to shed one's blood for one's country: đổ máu vì đất nước
  • tung ra, toả ra
    • to shed perfume: toả hương thơm
    • lamp sheds light: ngọn đèn toả ánh sáng
    • to shed love: toả tình thương yêu

nội động từ

  • rụng (lá...), lột (rắn...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an outbuilding with a single story; used for shelter or storage v. get rid of v. cast off hair, skin, horn, or feathers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...