Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #2937

significance

/sig'nifikəns/

danh từ

  • ý nghĩa
    • a look of deep significance: cái nhìn đầy ý nghĩa
  • sự quan trọng, sự đáng chú ý
    • event of great significance: một sự kiện có tầm quan trọng lớn
    • to attach significance to something: coi trọng cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being significant\nn. a meaning that is not expressly stated but can be inferred

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...