Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

silence

/'sailidʤ/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1820

“silencing” là hiện tại phân từ của silence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự im lặng danh từ

“Silence can be more powerful than words.”Im lặng có thể mạnh hơn từ ngữ.

Trái nghĩa noisesoundclamor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

silence

/'sailidʤ/

danh từ

  • sự lặng thinh, sự nín lặng
    • silence gives consent: làm thinh là tình đã thuận
    • to suffer in silence: chịu đau khổ âm thầm
    • to put somebody to silence: bắt ai nín thinh; bác bỏ lý lẻ của ai;
    • silence!: đề nghị yên lặng!
  • tính trầm lặng
  • sự im hơi lặng tiếng
    • after five years' silence: sau năm năm im hơi lặng tiếng
  • sự lãng quên
    • to pass into silence: bị lãng quên, bị bỏ qua
  • sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch
    • the silence of the night: sự tĩnh mịch của đêm khuya

ngoại động từ

  • bắt phải im, bắt phải câm họng
    • to silence the enemy's batteries: bắt pháo địch phải câm họng
    • to silence the best debaters: làm cho những vị tranh luận cừ khôi nhất cũng phải cứng họng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being silent (as when no one is speaking) n. the absence of sound v. keep from expression, for example by threats or pressure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...