Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

similarity

/,simi'læriti/ Collins ★★ phổ biến #4655

“similarities” là số nhiều của similarity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự giống nhau, điểm tương đồng danh từ

“There is a clear similarity between the two brothers.”Có một điểm tương đồng rõ ràng giữa hai anh em.

Biến thể từ similarities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

similarity

/,simi'læriti/

danh từ

  • sự giống nhau, sự tương tự
  • điểm giống nhau, điểm tương tự, nét giống nhau, nét tương tự
  • (toán học) sự đồng dạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being similar n. a Gestalt principle of organization holding that (other things being equal) parts of a stimulus field that are similar to each other tend to be perceived as belonging together as a unit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...