Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sing

/siɳ/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1013

“sings” là ngôi 3 số ít của sing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hát động từ

“She loves to sing in the shower.”Cô ấy thích hát trong phòng tắm.

Đồng nghĩa chantcrooncarolwarble
Trái nghĩa whispermumble
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sing

/siɳ/

ngoại động từ sang, sung

  • hát, ca hát
    • to sing a song: hát một bài hát
    • to sing someone to sleep: hát ru ngủ ai
  • ca ngợi
    • to sing someone's praises: ca ngợi ai, tán dương ai

nội động từ

  • hát, hót
    • birds are singing: chim đang hót
  • reo (nước sôi...); thồi vù vù (gió)
    • the water sings in the kettle: nước trong ấm reo (sắp sôi)
  • ù (tai)

thành ngữ

  1. to sing out
    • gọi to, kêu lớn
  2. to sing another song; to sing small
    • cụp đuôi, cụt vòi
  3. to sing the New Year in
    • hát đón mừng năm mới
  4. to sing the New Year out
    • hát tiễn đưa năm cũ

danh từ

  • tiếng reo; tiếng vù vù

thành ngữ

  1. the sing of arrows overhead
    • tiếng tên bay vù vù trên đầu
    • (thông tục) sự hát đồng ca
Định nghĩa tiếng Anh

v. deliver by singing v. produce tones with the voice v. to make melodious sounds

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...