slay
/slei/
ngoại động từ slew; slain
- (thơ ca); (văn học);(đùa cợt) giết
Biến thể từ
slain quá khứ phân từ
slaying hiện tại phân từ
slays ngôi 3 số ít
slays số nhiều
slew quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v kill intentionally and with premeditation