slice
/slais/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3333
“slices” là số nhiều của slice — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thái lát
động từ
“Slice the bread for sandwiches.”Thái lát bánh mì cho bánh sandwich.
Biến thể từ
slices số nhiều
slicing hiện tại phân từ
sliced quá khứ
sliced quá khứ phân từ
slices ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slice
/slais/
danh từ
- miếng mỏng, lát mỏng
- a slice of bread: một lát bánh mì
- phần, phần chia
- of profits: phần chia lợi tức
- dao cắt cá (ở bàn ăn) ((cũng) fish-slice)
- (như) slice-bar
- (ngành in) thanh phết mực
- (thể dục,thể thao) cú đánh xoáy sang tay thuận (bóng gôn)
động từ
- cắt ra từng miếng mỏng, lạng
- (thể dục,thể thao) đánh xoáy (bóng gôn) sang tay thuận (sang phải đối với người chơi tay phải, sang trái đối với người chơi tay trái)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a share of something n. a golf shot that curves to the right for a right-handed golfer n. a thin flat piece cut off of some object n. a spatula for spreading paint or ink