Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slice

/slais/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3333

“sliced” là quá khứ của slice — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thái lát động từ

“Slice the bread for sandwiches.”Thái lát bánh mì cho bánh sandwich.

Đồng nghĩa pieceportionsegment
Trái nghĩa wholeentirety
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slice

/slais/

danh từ

  • miếng mỏng, lát mỏng
    • a slice of bread: một lát bánh mì
  • phần, phần chia
    • of profits: phần chia lợi tức
  • dao cắt cá (ở bàn ăn) ((cũng) fish-slice)
  • (như) slice-bar
  • (ngành in) thanh phết mực
  • (thể dục,thể thao) cú đánh xoáy sang tay thuận (bóng gôn)

động từ

  • cắt ra từng miếng mỏng, lạng
  • (thể dục,thể thao) đánh xoáy (bóng gôn) sang tay thuận (sang phải đối với người chơi tay phải, sang trái đối với người chơi tay trái)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a share of something n. a golf shot that curves to the right for a right-handed golfer n. a thin flat piece cut off of some object n. a spatula for spreading paint or ink

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...