slim
“slims” là ngôi 3 số ít của slim — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“He has a slim figure that many admire.”Anh ấy có một vóc dáng mảnh mai mà nhiều người ngưỡng mộ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slim
/slim/
tính từ
- mảnh khảnh, mảnh dẻ, thon
- slim fingers: ngón tay thon búp măng
- ít ỏi, sơ sài, nghèo nàn, mỏng manh
- slim possibility: khả năng có thể được rất mỏng manh
- láu, khôn lỏi, xảo quyệt
ngoại động từ
- làm cho người thon nhỏ (bằng cách ăn kiêng và tập thể dục)
nội động từ
- trở thành thon nhỏ
danh từ
- bùn, bùn loãng
- nhớt cá
- chất nhớ bẩn
- Bitum lỏng
ngoại động từ
- phủ đầy bùn; phủ đầy
Định nghĩa tiếng Anh
v take off weight s being of delicate or slender build s small in quantity