Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“sloped” là quá khứ của slope — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3434

slope

//

  • độ dốc, độ nghiêng
  • s. of a curve at a point độ dốc của một đường cong tại một điểm
  • s. of a straight line [hệ số góc, độ dốc] của đường thẳng
  • asymptotic s. độ nghiêng tiệm cận
  • equilibrium s. độ dốc cân bằng
  • natural s. độ dốc tự nhiên
Đồng nghĩa inclinegradeslant
Trái nghĩa levelflat
Định nghĩa tiếng Anh

n. an elevated geological formation\nv. be at an angle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...