Từ điển Anh–Việt

112.509 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slope

/slәup/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3434

“slopes” là số nhiều của slope — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

độ dốc danh từ

“The slope of the hill was steep and challenging.”Độ dốc của ngọn đồi rất dốc và thách thức.

Đồng nghĩa inclinegradeslant
Trái nghĩa levelflat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slope

//

  • độ dốc, độ nghiêng
  • s. of a curve at a point độ dốc của một đường cong tại một điểm
  • s. of a straight line [hệ số góc, độ dốc] của đường thẳng
  • asymptotic s. độ nghiêng tiệm cận
  • equilibrium s. độ dốc cân bằng
  • natural s. độ dốc tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

n. an elevated geological formation v. be at an angle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...