Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

slow

/slou/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1761

“slowed” là quá khứ của slow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Chậm tính từ

“Slow down.”Chậm lại.

Đồng nghĩa leisurelyunhurried
Trái nghĩa fastquick
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

slow

/slou/

tính từ

  • chậm, chậm chạp
    • slow and sure: chậm mà chắc
    • the clock is five minutes slow: đồng hồ chậm năm phút
    • to be not slow to defend oneself: không ngần ngại đứng ra tự bảo vệ
    • to be slow to anger: khó trêu tức (người)
  • trì độn, không nhanh trí
    • to be slow of wit: kém thông minh
  • buồn tẻ, kém vui
    • the entertainment was voted slow: ai cũng cho buổi biểu diễn đó là tẻ
    • a slow afternoon: một buổi chiều buồn tẻ
  • mở nhỏ (ống kính máy ảnh)
  • cháy lom rom
    • a slow fire: ngọn lửa cháy lom khom
  • không nảy
    • a slow tenniscourt: sân quần vượt không nảy

phó từ

  • chậm, chầm chậm
    • how slow he climbs!: sao hắn trèo chậm thế!

ngoại động từ

  • làm chậm lại, làm trì hoãn
    • to slow down a process: làm chậm lại một quá trình

nội động từ

  • đi chậm lại, chạy chậm lại
    • to slow up to a stop: chạy chậm lại rồi đỗ hẳn
Định nghĩa tiếng Anh

v. become slow or slower v. cause to proceed more slowly a. not moving quickly; taking a comparatively long time a. at a slow tempo

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...