slow
/slou/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1761
“slowing” là hiện tại phân từ của slow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Chậm
tính từ
“Slow down.”Chậm lại.
Biến thể từ
slower so sánh hơn
slowing hiện tại phân từ
slowed quá khứ
slowed quá khứ phân từ
slows ngôi 3 số ít
slowest so sánh nhất
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
slow
/slou/
tính từ
- chậm, chậm chạp
- slow and sure: chậm mà chắc
- the clock is five minutes slow: đồng hồ chậm năm phút
- to be not slow to defend oneself: không ngần ngại đứng ra tự bảo vệ
- to be slow to anger: khó trêu tức (người)
- trì độn, không nhanh trí
- to be slow of wit: kém thông minh
- buồn tẻ, kém vui
- the entertainment was voted slow: ai cũng cho buổi biểu diễn đó là tẻ
- a slow afternoon: một buổi chiều buồn tẻ
- mở nhỏ (ống kính máy ảnh)
- cháy lom rom
- a slow fire: ngọn lửa cháy lom khom
- không nảy
- a slow tenniscourt: sân quần vượt không nảy
phó từ
- chậm, chầm chậm
- how slow he climbs!: sao hắn trèo chậm thế!
ngoại động từ
- làm chậm lại, làm trì hoãn
- to slow down a process: làm chậm lại một quá trình
nội động từ
- đi chậm lại, chạy chậm lại
- to slow up to a stop: chạy chậm lại rồi đỗ hẳn
Định nghĩa tiếng Anh
v. become slow or slower v. cause to proceed more slowly a. not moving quickly; taking a comparatively long time a. at a slow tempo