Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smoke

/smouk/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2414

“smokes” là ngôi 3 số ít của smoke — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hút thuốc động từ

“He likes to smoke after dinner.”Anh ấy thích hút thuốc sau bữa tối.

Đồng nghĩa fumesvaporsmoghaze
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smoke

/smouk/

danh từ

  • khói
    • a column of smoke: cột khói
    • to end (go up) in smoke: tan thành mây khói (kế hoạch)
  • hơi thuốc
    • I must have a smoke: tôi phải rít một hơi thuốc mới được
  • (từ lóng) điếu thuốc lá, điếu xì gà

thành ngữ

  1. the big smoke
    • (từ lóng) Luân-đôn; thành phố công nghiệp lớn
  2. from smoke into smother
    • từ lỗi này sang tội nọ
  3. like smoke
    • (từ lóng) nhanh chóng, dễ dàng
  4. no smoke without fire
    • (tục ngữ) không có lửa sao có khói

nội động từ

  • bốc khói, lên khói, toả khói; bốc hơi
    • lamp is smoking: đèn bốc khói
  • hút thuốc
    • to smoke like a chimney: hút như hun khói cả ngày

ngoại động từ

  • làm ám khói; làm đen; làm có mùi khói
    • lamp smokes ceiling: đèn làm đen trần nhà
    • the porridge is smoked: cháo có mùi khói
  • hun
    • to smoke insects: hun sâu bọ
  • hút thuốc
    • to smoke oneself ill (sick): hút thuốc đến ốm người
    • to smoke oneself into calmness: hút thuốc để trấn tĩnh tinh thần
  • nhận thấy, cảm thấy; ngờ ngợ (cái gì)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khám phá, phát hiện
  • (từ cổ,nghĩa cổ) chế giễu

thành ngữ

  1. put that in your pipe and smoke it
    • (xem) pipe
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cloud of fine particles suspended in a gas n. a hot vapor containing fine particles of carbon being produced by combustion n. an indication of some hidden activity n. something with no concrete substance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...