Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

smog

/smɔg/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12947

Nghĩa thường dùng

khói bụi mù danh từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

smog

/smɔg/

danh từ

  • khói lẫn sương
Định nghĩa tiếng Anh

n. air pollution by a mixture of smoke and fog

Gợi ý (21)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...