soften
/'sɔfn/ Collins ★★ phổ biến #4869
“softened” là quá khứ phân từ của soften — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
dịu xuống, yếu đi (giọng điệu, nhu cầu, lập trường)
động từ
“Demand for luxury goods has softened amid rising prices.”Nhu cầu hàng xa xỉ đã yếu đi trong bối cảnh giá tăng.
Biến thể từ
softened quá khứ phân từ
softening hiện tại phân từ
softens ngôi 3 số ít
softened quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
soften
/'sɔfn/
ngoại động từ
- làm cho mềm, làm cho dẻo
- làm cho dịu đi
- curtains that soften the light: màn che ánh sáng dịu bớt
- làm cho yếu đi, làm nhụt
- to soften someone's will: làm yếu quyết tâm của ai
nội động từ
- mềm đi
- yếu đi, dịu đi
- trở thành uỷ mị, trở thành ẻo lả
- to soften at the sight of something: mủi lòng khi nhìn thấy cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
v. make (images or sounds) soft or softer v. make soft or softer v. become soft or softer