Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #4914

sometime

/'sʌmtaim/

phó từ

  • một lúc nào đó ((cũng) some_time)
  • trước kia

tính từ

  • trước kia, đã có một thời kỳ
    • he was sometime Minister of Education: ông ấy đã có một thời làm Bộ trưởng bộ Giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh

r. at some indefinite or unstated time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...