Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #3511

occasional

/ə'keiʤənl/

tính từ

  • thỉnh thoảng, từng thời kỳ; phụ động
    • an occasional worker: công nhân phụ động
    • an occasional visitor: người khách thỉnh thoảng mới đến
  • (thuộc) cơ hội, (thuộc) dịp đặc biệt; vào dịp đặc biệt; theo biến cố, theo sự kiện

thành ngữ

  1. occasional cause
    • lý do phụ, lý do bề ngoài
Định nghĩa tiếng Anh

s. occurring from time to time

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...