song
/sɔɳ/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #851
“songs” là số nhiều của song — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bài hát
danh từ
“This song reminds me of my childhood.”Bài hát này nhắc tôi về tuổi thơ.
Biến thể từ
songs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
song
/sɔɳ/
danh từ
- tiếng hát; tiếng hót
- to burst forth into song: cất tiếng hát
- the song of the birds: tiếng chim hót
- bài hát, điệu hát
- love song: bản tình ca
- thơ ca
thành ngữ
- to buy for a mere song
- mua rẻ
- nothing to make a song about
- (thông tục) rất tầm thường, không có gì quan trọng (vấn đề)
- not worth an old song
- không đáng được một xu
- song and dance
- hát múa
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời nói có tính chất lẩn tránh, câu giải thích đánh trống lảng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a short musical composition with words n. a distinctive or characteristic sound n. the act of singing n. a very small sum