Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

speed

/spi:d/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1390

“speeds” là số nhiều của speed — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tốc độ danh từ

“The speed of the car is fast.”Tốc độ của xe hơi là nhanh.

Đồng nghĩa velocitypacerate
Trái nghĩa slowness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

speed

//

  • tốc độ, vận tốc, số vòng quay // vội, chuyển động nhanh
  • s. up tăng tốc
  • s. of convergence tốc độ hội tụ
  • s. of sound tốc độ âm thanh
  • access s. tốc độ chọn
  • angular s. vận tốc góc
  • average s. vận tốc trung bình
  • computatuon s. tốc độ tính toán
  • constant s. (cơ học) tốc độ không đổi
  • critical s. tốc độ tới hạn
  • ground s. vận tốc (máy bay) so với mặt đất
  • instantaneous s. tốc độ tức thời
  • reading s. tốc độ đọc
  • state s. vận tốc pha
  • submarime s. vận tốc dưới nước
  • top s. (kỹ thuật) vận tốc cực đại
Định nghĩa tiếng Anh

n. distance travelled per unit time n. a rate (usually rapid) at which something happens n. changing location rapidly v. travel at an excessive or illegal velocity

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...