speed
“speeds” là số nhiều của speed — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The speed of the car is fast.”Tốc độ của xe hơi là nhanh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
speed
//
- tốc độ, vận tốc, số vòng quay // vội, chuyển động nhanh
- s. up tăng tốc
- s. of convergence tốc độ hội tụ
- s. of sound tốc độ âm thanh
- access s. tốc độ chọn
- angular s. vận tốc góc
- average s. vận tốc trung bình
- computatuon s. tốc độ tính toán
- constant s. (cơ học) tốc độ không đổi
- critical s. tốc độ tới hạn
- ground s. vận tốc (máy bay) so với mặt đất
- instantaneous s. tốc độ tức thời
- reading s. tốc độ đọc
- state s. vận tốc pha
- submarime s. vận tốc dưới nước
- top s. (kỹ thuật) vận tốc cực đại
Định nghĩa tiếng Anh
n. distance travelled per unit time n. a rate (usually rapid) at which something happens n. changing location rapidly v. travel at an excessive or illegal velocity