Từ điển Anh–Việt

112.269 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stability

/stə'biliti/ TOEFLIELTS phổ biến #2962

“stabilities” là số nhiều của stability — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự ổn định danh từ

“The stability of the economy is important for growth.”Sự ổn định của nền kinh tế rất quan trọng cho sự phát triển.

Biến thể từ stabilities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stability

/stə'biliti/

danh từ

  • sự vững vàng, sự vững chắc; sự ổn định (giá cả...)
  • sự kiên định, sự kiên quyết
  • (vật lý) tính ổn định, tính bền; độ ổn định, độ bền
    • frequency stability: độ ổn định tần
    • muclear stability: tính bền của hạt nhân
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality or attribute of being firm and steadfast n. a stable order (especially of society)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...