Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“stabilities” là số nhiều của stability — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTS phổ biến #2962

stability

/stə'biliti/

danh từ

  • sự vững vàng, sự vững chắc; sự ổn định (giá cả...)
  • sự kiên định, sự kiên quyết
  • (vật lý) tính ổn định, tính bền; độ ổn định, độ bền
    • frequency stability: độ ổn định tần
    • muclear stability: tính bền của hạt nhân
Biến thể từ stabilities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality or attribute of being firm and steadfast\nn. a stable order (especially of society)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...