stability
/stə'biliti/ TOEFLIELTS phổ biến #2962
“stabilities” là số nhiều của stability — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự ổn định
danh từ
“The stability of the economy is important for growth.”Sự ổn định của nền kinh tế rất quan trọng cho sự phát triển.
Biến thể từ
stabilities số nhiều
Đồng nghĩa
steadinessbalancesecurityconstancy
Trái nghĩa
instabilityvolatilityunsteadiness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
stability
/stə'biliti/
danh từ
- sự vững vàng, sự vững chắc; sự ổn định (giá cả...)
- sự kiên định, sự kiên quyết
- (vật lý) tính ổn định, tính bền; độ ổn định, độ bền
- frequency stability: độ ổn định tần
- muclear stability: tính bền của hạt nhân
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality or attribute of being firm and steadfast n. a stable order (especially of society)