Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sterna

/'stə:nəm/

danh từ, số nhiều sterna, sternums

  • (giải phẫu) xương ức
Định nghĩa tiếng Anh

n. a genus of Sterninae

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...