Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sterna

/'stə:nəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sterna

/'stə:nəm/

danh từ, số nhiều sterna, sternums

  • (giải phẫu) xương ức
Định nghĩa tiếng Anh

n. a genus of Sterninae

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...