Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stimulate

/'stimjuleit/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #4440

“stimulates” là ngôi 3 số ít của stimulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kích thích, tạo động lực cho tăng trưởng động từ

“Government spending was used to stimulate economic recovery.”Chi tiêu chính phủ được dùng để kích thích phục hồi kinh tế.

Đồng nghĩa boostencourage
Trái nghĩa suppressdiscourage
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stimulate

/'stimjuleit/

nội động từ

  • kích thích, khuyến khích
Định nghĩa tiếng Anh

v. act as a stimulant v. stir the feelings, emotions, or peace of v. cause to be alert and energetic v. stir feelings in

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...