Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

stun

/stʌn/ TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #5131

“stuns” là ngôi 3 số ít của stun — đang hiển thị từ gốc:

Đồng nghĩa shockdazeastound
Trái nghĩa calmsoothe
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

stun

/stʌn/

ngoại động từ

  • làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự
  • làm sửng sốt, làm kinh ngạc
  • làm điếc tai

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự choáng váng; tình trạng bất tỉnh nhân sự
  • đòn choáng váng, cú làm bất tỉnh nhân sự
Định nghĩa tiếng Anh

v. make senseless or dizzy by or as if by a blow v. overcome as with astonishment or disbelief

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...